 |
Giá tôm, hải sản đông lạnh tại thị trường Mỹ
Tham khảo giá tôm, hải sản đông lạnh tại Mỹ ngày 03/05/2012
Ngày phát tin:Thứ Hai, 07/05/2012, 16:39 (GMT+7)
Giá tôm (nuôi) đông lạnh tại thị trường Mỹ
(Giá bán buôn tại kho, USD/pao)
|
Kích cỡ
(con/pao)
|
Tôm thẻ chân trắng vỏ, bỏ đầu, Châu Á
|
Tôm sú vỏ bỏ đầu, ĐNÁ
* 31-40
|
Tôm thẻ chân trắng dễ bóc vỏ, bỏ đầu, Châu Á
|
Tôm sú dễ bóc vỏ, bỏ đầu, châu Á
* 31-40
|
Tôm thẻ chân trắng luộc bóc bỏ, bỏ đầu, để đuôi, Châu Á
*31-40
|
Tôm sú luộc bóc vỏ, bỏ đầu, để đuôi, ĐNÁ
* 31-40
|
Tôm thẻ chân trắng P&D để đuôi, Châu Á
* 31-40
|
Tôm sú P&D để đuôi, ĐNÁ
* 31-40
|
Tôm thẻ chân trắng P&D bỏ đuôi, Châu Á
*31-40
|
Tôm sú P&D bỏ đuôi, ĐNÁ
* 31-40
|
|
8-12
|
-
|
11,10-11,20
|
-
|
-
|
-
|
-
|
|
11,90-12,00
|
|
-
|
|
13-15
|
-
|
8,35-8,45
|
-
|
-
|
-
|
-
|
|
8,90-9,00
|
|
-
|
|
16-20
|
5,00-5,30
|
6,60-6,70
|
4,90-5,00
|
-
|
-
|
8,85-8,95
|
5,90-6,00
|
7,25-7,35
|
|
7,40-7,50
|
|
21-25
|
4,40-4,65
|
5,60-5,70
|
4,35-4,45
|
-
|
6,80-6,90
|
7,25-7,35
|
5,05-5,15
|
6,40-6,50
|
5,30-5,40
|
6,50-6,60
|
|
26-30
|
4,20-4,30
|
5,30-5,40
|
4,10-4,20
|
-
|
5,80-5,90
|
6,50-6,60
|
4,90-5,00
|
5,50-5,60
|
4,90-5,00
|
5,60-5,70
|
|
31-35
|
3,85-3,95
|
4,30-4,40
|
3,85-3,95
|
-
|
5,10-5,20
|
5,40-5,50
|
4,45-4,55
|
4,85-4,95
|
4,50-4,60
|
4,90-5,00
|
|
36-40
|
3,70-3,80
|
-
|
-
|
-
|
-
|
-
|
-
|
-
|
-
|
-
|
|
41-50
|
3,60-3,70
|
-
|
3,70-3,80
|
-
|
4,80-4,90
|
5,10-5,20
|
4,40-4,50
|
4,55-4,65
|
4,35-4,45
|
4,75-4,85
|
|
51-60
|
3,40-3,50
|
-
|
3,60-3,70
|
-
|
4,65-4,75
|
5,05-5,15
|
|
-
|
4,20-4,30
|
|
|
61-70
|
3,30-3,40
|
-
|
-
|
-
|
4,50-4,60
|
-
|
|
-
|
3,95-4,05
|
-
|
|
71-90
|
-
|
-
|
|
-
|
4,20-4,30
|
-
|
|
-
|
3,85-3,95
|
-
|
Giá hải sản đông lạnh tại thị trường Mỹ
(Giá bán buôn tại kho, USD/pao)
|
STT
|
Mặt hàng
|
Nguồn
|
Kích cỡ
|
Giá
|
|
1
|
Cá bơn đông lạnh
nguyên con
|
Hà Lan
|
12-16 oz
|
11,50-11,65
|
|
16-20 oz
|
12,75-12,95
|
|
20-24 oz
|
12,75-12,95
|
|
24-28 oz
|
11,35-11,50
|
|
2
|
Cá hồng phi lê, IQF
|
Thái Lan/ Inđônêxia
|
2 - 4 oz
|
3,55-4,65
|
|
4 - 6 oz
|
4,25-4,35
|
|
6-8 oz
|
4,90-5,00
|
|
8-10 oz
|
4,90-5,00
|
|
10-12 oz
|
4,60-4,80
|
|
12-14oz
|
4,10-4,20
|
|
14-16oz
|
4,10-4,20
|
|
3
|
Cá tra/ba sa, phi lê, bỏ da, đông lạnh
|
Việt Nam
|
3 -5 oz
|
1,85-1,95
|
|
5 - 7oz
|
1,85-1,95
|
|
7 - 9 oz
|
1,85-1,95
|
|
9 - 11 oz
|
1,85-1,95
|
|
4
|
Cá catfish phi lê, bỏ da, đông lạnh
|
Trung Quốc
|
3 -5 oz
|
3,35-3,45
|
|
5 - 7oz
|
3,35-3,45
|
|
7 - 9 oz
|
3,35-3,45
|
|
9 - 11 oz
|
3,35-3,45
|
|
5
|
Cá catfish phi lê, bỏ da, đông lạnh
|
Mỹ
|
3 -5 oz
|
4,00-4,25
|
|
5 - 7oz
|
4,00-4,25
|
|
7 - 9 oz
|
4,00-4,25
|
|
9 - 11 oz
|
4,00-4,25
|
|
6
|
Cá rô phi – phi lê IQF
|
Trung Quốc
|
3 - 5oz
|
1,95-2,10
|
|
5 - 7 oz
|
2,05-2,20
|
|
7 - 9 oz
|
2,30-2,45
|
|
9 - 11oz
|
-
|
|
7
|
Mực ống và râu, bỏ cánh, không sụn và nội tạng (Loligo)
|
Trung Quốc
|
3-5 inch
|
2,20-2,40
|
|
4-6 inch
|
2,50-2,70
|
|
5-8 inch
|
2,60-2,80
|
|
8
|
Mực ống bỏ cánh, không sụn và nội tạng (Loligo)
|
Trung Quốc
|
3-5 inch
|
2,50-2,70
|
|
Vòng (3-5 inch)
|
2,75-2,95
|
|
Vòng & râu (3-5 inch)
|
2,75-2,95
|
|
9
|
Mực ống và râu, bỏ cánh, không sụn và nội tạng (Loligo)
|
Thái Lan
|
3-5 inch
|
2,80-3,00
|
|
4-6 inch
|
-
|
|
5-8 inch
|
3,50-3,70
|
|
10
|
Cá vược đông lạnh (H&G, để da)
|
Chi Lê
|
4-6kg
|
-
|
|
6-8 kg
|
10,40-10,60
|
|
8-10 k g
|
10,40-10,60
|
|
10-12 kg
|
10,25-10,50
|
|
11
|
Cá ngừ vây vàng ≥ 60 pao
|
Nhập khẩu
|
N01
|
-
|
|
N02+
|
-
|
|
N02
|
-
|
|
12
|
Cá mú đen (nguyên con, tươi)
|
Trung Đông & Nam Mỹ
|
5lb
|
5,30-5,50
|
|
13
|
Cá mú đỏ nguyên con tươi
|
5lb
|
4,10-4,25
|
|
14
|
Tôm hùm
|
FOB New England
|
1lb
|
6,50-6,75
|
|
11/8lbs
|
6,50-6,75
|
|
11/4 lbs
|
6,50-6,75
|
|
11/2 lbs
|
6,60-6,85
|
|
2 lbs
|
6,50-7,00
|
Urner Barry
Các tin đã đưa:
Tham khảo giá tôm, hải sản đông lạnh tại Mỹ ngày 01/05/2012
(07/05)
|
Tham khảo giá tôm, hải sản đông lạnh tại Mỹ ngày 26/04/2012
(07/05)
|
Tham khảo giá tôm, hải sản đông lạnh tại Mỹ ngày 24/04/2012
(07/05)
|
Tham khảo giá tôm, hải sản đông lạnh tại Mỹ ngày 19/04/2012
(07/05)
|
Tham khảo giá tôm, hải sản đông lạnh tại Mỹ ngày 17/04/2012
(07/05)
|
Tham khảo giá tôm, hải sản đông lạnh tại Mỹ ngày 12/04/2012
(07/05)
|
Tham khảo giá tôm, hải sản đông lạnh tại Mỹ ngày 10/04/2012
(07/05)
|
Tham khảo giá tôm, hải sản đông lạnh tại Mỹ ngày 05/04/2012
(09/04)
|
Tham khảo giá tôm, hải sản đông lạnh tại Mỹ ngày 03/04/2012
(09/04)
|
Tham khảo giá tôm, hải sản đông lạnh tại Mỹ ngày 29/03/2012
(09/04)
|
| Previous Next |
|
|