|
|
|
|
|
| Mặt hàng | Giá |
|
Cà phê chè ICE (3/12)
|
200,75 Uscent/lb
|
|
Cà phê vối LIFFE (3/12)
|
1948 USD/tấn
|
|
Đường trắng LIFFE (5/12)
|
649,3 USD/tấn
|
|
Đường thô ICE (3/12)
|
25,76 Uscent/lb
|
|
Cao su TOCOM (2/12)
|
321 Yên/kg
|
|
Thịt lợn Chicago (4/12)
|
90,325 UScent/lb
|
|
Gạo thô Chicago (3/12)
|
13,92 USD/cwt
|
|
Gỗ xẻ Chicago (3/12)
|
264,3 USD/tbf
|
|
Hạt tiêu đen NCDEX (3/12)
|
33375 rupi/tạ
|
|
|
|
| Mặt hàng | Tỉnh | Giá |
| Cá tra | An Giang | 36000 đ/kg (bán lẻ) |
| Cá rô phi | An Giang | 30000 đ/kg (bán lẻ) |
| Cá basa | An Giang | 33000 đ/kg (bán lẻ) |
| Cá điêu hồng | An Giang | 33000 đ/kg (bán lẻ) |
| Cá lóc | An Giang | 50000 đ/kg (bán lẻ) |
| Cá chim trắng | An Giang | 32000 đ/kg (bán lẻ) |
| Tôm càng xanh | An Giang | 230000 đ/kg (bán lẻ) |
| Cam Sành loại 1 | Tiền Giang | 15500 đ/kg (bán buôn) |
| Bưởi Năm Roi loại 1 | Tiền Giang | 8000 đ/kg (bán buôn) |
| Bưởi da xanh loại 1 | Tiền Giang | 24000 đ/kg (bán buôn) |
| Bưởi Lông Cổ Cò loại 1 | Tiền Giang | 7800 đ/kg (bán buôn) |
| Hồng xiêm loại 1 (sapo) | Tiền Giang | 9000 đ/kg (bán buôn) |
| Vú sữa Lò rèn loại 1 | Tiền Giang | 17000 đ/kg (bán buôn) |
| Chuối ta xanh loại 1 | Tiền Giang | 2400 đ/kg (bán buôn) |
| Nhãn tiêu da bò loại 1 | Tiền Giang | 12000 đ/kg (bán buôn) |
| Hạt điều tươi | Bình Phước | 19000 đ/kg (thu mua) |
| Hạt điều khô | Bình Phước | 30000 đ/kg (thu mua) |
| Cà phê vối nhân xô | Lâm Đồng | 38700 đ/kg (bán buôn) |
| Hạt tiêu đen | Bình Phước | 125000 đ/kg (thu mua) |
| Gạo Bắc Thơm số 7 | Hưng Yên | 14000 đ/kg (bán buôn) |
| Gạo Xi23 | Hưng Yên | 13000 đ/kg (bán buôn) |
| Gạo tẻ thường Khang dân | Hưng Yên | 12000 đ/kg (bán buôn) |
| Gạo tẻ thường Q5 | Hưng Yên | 11500 đ/kg (bán buôn) |
| Gạo CLC IR 50404 | An Giang | 10000 đ/kg (bán lẻ) |
| Gạo CLC | An Giang | 13500 đ/kg (bán lẻ) |
| Gạo đặc sản Jasmine | An Giang | 14000 đ/kg (bán lẻ) |
| Cám bột bắp | Bình Phước | 9500 đ/kg (bán lẻ) |
| Cám gạo | Bình Phước | 8100 đ/kg (bán lẻ) |
| Cám con cò | Bình Phước | 13500 đ/kg (bán lẻ) |
| Cám Cargill | Bình Phước | 13500 đ/kg (bán lẻ) |
|
|
|
|
|
|
|
|